Kệ pallet gỗ là tấm kê hàng làm từ các thanh gỗ ghép đinh, dùng để kê, lưu trữ và vận chuyển hàng hóa bằng xe nâng hoặc xe nâng tay. Đây là loại pallet phổ biến và lâu đời nhất trong kho bãi nhờ giá thành thấp, chịu tải tốt và dễ sửa chữa.
Về cấu tạo, một tấm pallet gỗ gồm ba phần chính: ván mặt, ván đáy và thanh đà hoặc khối kê liên kết bằng đinh. Cách bố trí các bộ phận này quyết định tải trọng, số hướng nâng và khả năng đặt lên kệ chứa hàng.
Bên cạnh đó, thị trường phân loại kệ pallet gỗ theo số hướng nâng, số mặt, tiêu chuẩn kích thước và vật liệu. Mỗi loại phù hợp với một nhu cầu riêng, từ kê sàn nội bộ đến đóng hàng xuất khẩu.
>>> XEM THÊM: Các loại kệ Pallet phổ biến và bảng giá lắp đặt 2026
Kệ Pallet gỗ là gì?
Kệ pallet gỗ là tấm kê hàng công nghiệp đóng từ gỗ tự nhiên hoặc gỗ ép, ra đời cùng sự phát triển của xe nâng, nổi bật nhờ kết cấu cứng, chịu tải lớn và chi phí đầu tư thấp.
Cụ thể, hàng hóa được xếp lên pallet rồi di chuyển nguyên khối bằng xe nâng, giúp rút ngắn thời gian bốc xếp và giữ hàng cách xa nền ẩm. Kích thước phổ biến tại Việt Nam gồm 1.200 x 1.000 mm, 1.100 x 1.100 mm và 1.200 x 800 mm, ngoài ra có thể đóng theo kích thước riêng của từng loại hàng.
Về vật liệu, pallet gỗ thường được làm từ 4 nhóm gỗ:
- Gỗ thông nhập khẩu: nhẹ, thớ đều, màu sáng đẹp, thường dùng cho hàng xuất khẩu.
- Gỗ keo, gỗ tràm: nguồn cung trong nước dồi dào, giá thấp, phổ biến nhất.
- Gỗ cao su: cứng, chịu tải tốt, phù hợp hàng nặng.
- Gỗ ép nén: đúc từ dăm gỗ trộn keo dưới nhiệt độ và áp suất cao.
Lưu ý, gỗ cần được sấy đạt độ ẩm phù hợp trước khi đóng pallet. Gỗ còn ẩm dễ cong vênh, nứt và phát sinh nấm mốc, ảnh hưởng trực tiếp đến hàng hóa trong kho.

Cấu tạo kệ pallet gỗ gồm những bộ phận nào?
Cấu tạo kệ kho hàng pallet gỗ gồm 3 bộ phận: ván mặt, ván đáy và thanh đà hoặc khối kê, liên kết với nhau bằng đinh xoắn hoặc đinh ghim chịu lực.
Để hiểu rõ hơn, hãy xem vai trò của từng bộ phận dưới đây.
Ván mặt và ván đáy
Ván mặt là các thanh gỗ phía trên, trực tiếp đỡ hàng hóa. Khoảng hở giữa các ván mặt càng nhỏ, pallet càng phù hợp với hàng bao, hàng thùng kích thước nhỏ. Trong khi đó, ván đáy nằm phía dưới, phân bố tải trọng đều xuống nền kho hoặc thanh beam của kệ. Ván đáy càng dày và đều, pallet càng ít võng khi đặt trên kệ.
Thanh đà và khối kê
Thanh đà và khối kê là phần nối giữa ván mặt và ván đáy, tạo khoảng trống cho càng xe nâng. Thanh đà (stringer) là các thanh gỗ chạy dài theo một chiều, thường gồm 3 thanh, cho phép nâng từ 2 hướng. Ngược lại, khối kê (block) gồm 9 khối gỗ vuông bố trí đều, tạo lối nâng ở cả 4 hướng và phân bố tải ổn định hơn.
Tải trọng
Tải trọng của pallet gỗ được tính theo 3 mức khác nhau. Bảng dưới đây tổng hợp giá trị thường gặp với pallet gỗ kích thước tiêu chuẩn:
| Mức tải | Ý nghĩa | Giá trị thường gặp |
|---|---|---|
| Tải tĩnh | Pallet đặt yên trên nền phẳng | 2 – 4 tấn |
| Tải động | Pallet đang được xe nâng di chuyển | 1 – 1,5 tấn |
| Tải trên kệ | Pallet đặt giữa hai thanh beam | 0,8 – 1,2 tấn |
Như vậy, tải trọng thực tế còn phụ thuộc vào loại gỗ, độ dày ván, số lượng đinh và độ ẩm gỗ. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ tải trên kệ nếu định dùng pallet cho hệ kệ cao tầng.

>>>> XEM THÊM: Kệ Pallet nhựa là gì? Cấu tạo, ưu nhược điểm và ứng dụng
Loại Pallet gỗ sử dụng cho kệ pallet?
Có 4 nhóm pallet gỗ dùng cho kệ pallet, phân loại theo số hướng nâng, số mặt, tiêu chuẩn kích thước và vật liệu. Mỗi nhóm tương thích với một số loại kệ kho nhất định.
Sau đây là đặc điểm và loại kệ phù hợp của từng nhóm:
Pallet gỗ 2 hướng nâng và 4 hướng nâng
Pallet 2 hướng nâng dùng kết cấu thanh đà, đơn giản và giá thấp, phù hợp kho có lối đi rộng và hướng thao tác cố định như kệ Selective tiêu chuẩn. Trong khi đó, pallet 4 hướng nâng dùng kết cấu khối kê, cho phép xe nâng tiếp cận từ mọi phía. Loại này giúp thao tác nhanh hơn trong kho lối đi hẹp, khu vực đóng container và khi kết hợp xe nâng tầm với sâu của kệ Double Deep.

Pallet gỗ 1 mặt và 2 mặt
Pallet 1 mặt chỉ có ván mặt và thanh đà, nhẹ và tiết kiệm gỗ, thường dùng kê sàn hoặc xuất hàng một chiều, hạn chế đặt trực tiếp lên thanh beam. Ngược lại, pallet 2 mặt có thêm ván đáy, kết cấu cứng hơn và tựa đều trên ray đỡ.
Đây là loại bắt buộc cho kệ Drive-in và kệ Push Back, nơi pallet chỉ được đỡ ở hai mép và chịu tải lâu ngày trong lòng kệ.
>>>> XEM THÊM: Tư vấn lắp đặt kệ Pallet: Quy trình từ khảo sát đến bàn giao
Pallet gỗ tiêu chuẩn EUR (EPAL)
Pallet EUR là loại pallet gỗ chuẩn hóa kích thước 1.200 x 800 mm, kết cấu khối kê nâng 4 hướng, được sử dụng rộng rãi trong chuỗi cung ứng châu Âu. Nhờ kích thước đồng nhất và ván đáy chắc chắn, pallet EUR vận hành ổn định trên kệ con lăn theo nguyên tắc FIFO.
Lưu ý, kho dùng pallet EUR cần thiết kế chiều sâu khung và chiều dài ô kệ theo kích thước 1.200 x 800 mm thay vì pallet 1.200 x 1.000 mm thông thường.
Pallet gỗ ép
Pallet gỗ ép được đúc nguyên khối từ dăm gỗ và keo dưới nhiệt độ, áp suất cao, có thể lồng ghép vào nhau khi rỗng để tiết kiệm diện tích. Đặc biệt, do đã qua xử lý nhiệt trong quá trình ép, loại pallet này không thuộc diện phải xử lý theo tiêu chuẩn ISPM 15, giúp rút ngắn thủ tục xuất khẩu.
Tuy nhiên, pallet gỗ ép có chân dạng cốc và tải trên kệ thấp hơn pallet gỗ tự nhiên, nên phù hợp khu kê sàn chờ xuất hơn là đặt trên kệ cao tầng. Nếu buộc phải lưu trên kệ Selective, kho nên lót thêm mâm tôn hoặc thanh đỡ pallet.

>>>> XEM THÊM: Top 5 mẫu kệ pallet phổ biến hiện nay
Kệ pallet gỗ được ứng dụng trong những loại kho nào?
Kệ pallet gỗ được ứng dụng trong 5 nhóm kho chính: kho sản xuất, kho vật liệu xây dựng, kho hàng xuất khẩu, kho phân phối hàng tiêu dùng và kho nông sản.
Cụ thể, mỗi mô hình kho nên chọn loại pallet gỗ tương ứng:
- Kho sản xuất, kho vật liệu xây dựng: pallet 2 mặt gỗ cao su hoặc gỗ keo dày, chịu hàng nặng như bao xi măng, sắt thép, linh kiện cơ khí.
- Kho có hệ kệ cao tầng: pallet 2 mặt kết cấu khối kê, nâng 4 hướng, ít võng khi đặt trên thanh beam.
- Kho hàng xuất khẩu đi châu Âu: pallet EUR đã xử lý nhiệt và đóng dấu theo ISPM 15.
- Kho hàng xuất khẩu một chiều: pallet gỗ ép hoặc pallet 1 mặt giá thấp, không cần thu hồi.
- Kho phân phối, kho nông sản: pallet gỗ keo 2 hướng, giá hợp lý, dễ thay thế khi hư hỏng.
Tuy nhiên, với kho thực phẩm tươi, dược phẩm hoặc kho lạnh, pallet gỗ không phải lựa chọn tối ưu do gỗ dễ hút ẩm và khó vệ sinh tuyệt đối. Những môi trường này nên ưu tiên pallet nhựa để đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh.

Tóm lại, pallet gỗ vẫn là giải pháp kinh tế và linh hoạt cho phần lớn kho công nghiệp, miễn là chọn đúng loại và kết hợp đúng với hệ kệ chứa hàng. Kệ Công Nghiệp VNT tư vấn đồng bộ pallet và kệ pallet sắt, khảo sát mặt bằng và tính tải trọng miễn phí cho doanh nghiệp. Liên hệ ngay để được kỹ sư tư vấn và nhận báo giá phù hợp với kho của bạn.
>>> XEM THÊM: Kệ pallet sắt là gì? Cấu tạo, loại Pallet sắt phổ biến và ứng dụng

